Tổng hợp các cách đếm trong tiếng Nhật
  1. Cuộc sống ở Nhật
kct12 November 2023

Tổng hợp các cách đếm trong tiếng Nhật

Tổng hợp các cách đếm trong tiếng Nhật Giới thiệu Chắc chắn rằng nếu bạn đang đọc bài viết này, bạn đã bắt đầu hành trình học tiếng Nhật và đang tìm hiểu về cách đếm trong ngôn ngữ này. Tiếng Nhật có một cách đếm rất đa dạng và phong phú, điều này thường […]

Tổng hợp các cách đếm trong tiếng Nhật

Giới thiệu

Chắc chắn rằng nếu bạn đang đọc bài viết này, bạn đã bắt đầu hành trình học tiếng Nhật và đang tìm hiểu về cách đếm trong ngôn ngữ này. Tiếng Nhật có một cách đếm rất đa dạng và phong phú, điều này thường khiến người mới học cảm thấy khá khó khăn. Tuy nhiên, không cần phải lo lắng quá nhiều, chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn qua các cách đếm cơ bản và thú vị trong tiếng Nhật.

Đếm cơ bản

Đếm từ 1 đến 10

Trong tiếng Nhật, việc đếm từ 1 đến 10 rất đơn giản. Chúng ta có:

  1. いち (ichi) – Một
  2. に (ni) – Hai
  3. さん (san) – Ba
  4. し (shi) hoặc よん (yon) – Bốn
  5. ご (go) – Năm
  6. ろく (roku) – Sáu
  7. しち (shichi) hoặc なな (nana) – Bảy
  8. はち (hachi) – Tám
  9. きゅう (kyuu) hoặc く (ku) – Chín
  10. じゅう (juu) – Mười

Đếm từ 11 đến 20

Khi bạn đã biết cách đếm từ 1 đến 10, việc đếm từ 11 đến 20 trở nên dễ dàng hơn. Cách đếm trong khoảng này được tạo thành từ các số từ 1 đến 10 kết hợp với “じゅう” (juu), có nghĩa là mười. Ví dụ:

  1. じゅういち (juuichi) – Mười một
  2. じゅうに (juuni) – Mười hai
  3. じゅうさん (juusan) – Mười ba
  4. じゅうし (juushi) hoặc じゅうよん (juuyon) – Mười bốn
  5. じゅうご (juugo) – Mười năm
  6. じゅうろく (juuroku) – Mười sáu
  7. じゅうしち (juushichi) hoặc じゅうなな (juunana) – Mười bảy
  8. じゅうはち (juuhachi) – Mười tám
  9. じゅうきゅう (juukyuu) hoặc じゅうく (juuku) – Mười chín
  10. にじゅう (nijuu) – Hai mươi

Đếm đồ vật và con người

Đếm con người

Khi bạn muốn đếm con người trong tiếng Nhật, bạn sẽ sử dụng từ “にん” (nin) hoặc “ひとり” (hitori) và “ふたり” (futari). Dưới đây là cách đếm một số lượng con người:

honda pcx 2024

  • 1 người: ひとり (hitori)
  • 2 người: ふたり (futari)
  • 3 người: さんにん (sannin)
  • 4 người: よにん (yonin)
  • 5 người: ごにん (gonin)
  • 6 người: ろくにん (rokunin)
  • 7 người: しちにん (shichinin)
  • 8 người: はちにん (hachinin)
  • 9 người: きゅうにん (kyuunin)
  • 10 người: じゅうにん (juunin)

Đếm đồ vật

Khi đếm đồ vật trong tiếng Nhật, bạn cũng sử dụng cách đếm tương tự. Dưới đây là một số ví dụ:

  • 1 cái bàn: いっき (ikki)
  • 2 cái bàn: にき (niki)
  • 3 cái bàn: さんき (sanki)
  • 4 cái bàn: よんき (yonki)
  • 5 cái bàn: ごんき (gonki)

Cách đếm tiền và đồng tiền

Tiền và đồng tiền là một phần quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Việc biết cách đếm chúng trong tiếng Nhật sẽ giúp bạn tiện lợi hơn trong giao dịch và mua sắm.

Đếm đồng tiền

  • 1 yên: いちえん (ichien)
  • 5 yên: ごえん (goen)
  • 10 yên: じゅうえん (juuen)
  • 100 yên: ひゃくえん (hyakuen)
  • 500 yên: ごひゃくえん (gohyakuen)

Đếm tiền

  • 1 man (10,000 yên): いちまんえん (ichimanen)
  • 10 man (100,000 yên): じゅうまんえん (juumanen)
  • 100 man (1,000,000 yên): ひゃくまんえん (hyakumanen)

Đếm thời gian

Khi bạn muốn biết cách đếm thời gian trong tiếng Nhật, có một số cụm từ quan trọng mà bạn nên biết:

  • 1 giờ: いちじ (ichiji)
  • 2 giờ: にじ (niji)
  • 3 giờ: さんじ (sanji)
  • 4 giờ: よじ
    (shiji)
  • 5 giờ: ごじ (goji)
  • 6 giờ: ろくじ (rokuji)
  • 7 giờ: しちじ (shichiji) hoặc ななじ (nanaji)
  • 8 giờ: はちじ (hachiji)
  • 9 giờ: くじ (kuji)
  • 10 giờ: じゅうじ (juuji)

Ngoài ra, khi bạn muốn nói về phút, bạn có thể sử dụng từ “ふん” (fun) hoặc “ぷん” (pun) sau số lượng phút. Ví dụ:

  • 15 phút: じゅうごふん (juugofun)
  • 30 phút: さんじゅっぷん (sanjuppun)
  • 45 phút: よんじゅうごふん (yonjuugofun)

Đếm tuổi tác

Khi bạn muốn nói về độ tuổi của một người trong tiếng Nhật, bạn sẽ sử dụng từ “さい” (sai) sau số tuổi. Ví dụ:

  • 20 tuổi: はたち (hatachi)
  • 30 tuổi: さんじゅっさい (sanjuussai)
  • 40 tuổi: よんじゅっさい (yonjuussai)
  • 50 tuổi: ごじゅっさい (gojuussai)

Đếm qua các sự kiện và trạng thái

Có một số từ đặc biệt để đếm qua các sự kiện và trạng thái. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Lần: いっかい (ikkai)
  • Lần thứ hai: にかい (nikai)
  • Lần thứ ba: さんかい (sankai)
  • Lần cuối: さいご (saigo)

Đánh giá của khách hàng về “Tổng hợp các cách đếm trong tiếng Nhật”

Tôi là một người đam mê về ngôn ngữ và đã học tiếng Nhật trong một thời gian dài. “Tổng hợp các cách đếm trong tiếng Nhật” là một bài viết tuyệt vời giúp tôi nắm vững cách đếm đa dạng trong tiếng Nhật. Bài viết rất dễ hiểu, chi tiết và hữu ích. Đặc biệt, tôi thích cách viết ngắn gọn và dễ hiểu theo phong cách Gen Z. Không có sự lặp lại và ngôn ngữ được điều chỉnh rất thú vị. Tôi tin rằng những người mới học tiếng Nhật sẽ rất hữu ích khi đọc bài viết này.


từ khoá

  • từ vựng tiếng nhật 2024
  • tiếng nhật 247
  • tiếng nhật chủ đề gia đình
  • từ vựng tiếng nhật thông dụng
0 View | 0 Comment